abscissa
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /æb.ˈsɪ.sə/
| [æb.ˈsɪ.sə] |
Từ nguyên
Từ abscindere (“xé từng mảnh”), từ ab- + scindere (“xé, cắt”).
Danh từ
abscissa (số nhiều abscissae) /æb.ˈsɪ.sə/
Đồng nghĩa
- hoành độ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abscissa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)