absolute value
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈæb.sə.ˌluːt ˈvæl.ˌjuː/
Danh từ
absolute value (số nhiều absolute values) /ˈæb.sə.ˌluːt ˈvæl.ˌjuː/
- (Kinh tế, toán học) Giá trị tuyệt đối.
- (Toán học) Mô-đun, độ lớn, độ lớn tuyệt đối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absolute value”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)