absolve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əb.ˈzɑːlv/
| [əb.ˈzɑːlv] |
Ngoại động từ
absolve ngoại động từ /əb.ˈzɑːlv/
- Tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách.
- to absolve someone from blame — miễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi
- to be absolved from the guilt — được tuyên án vô tội
- Giải, giải phóng, cởi gỡ.
- to absolve someone from a spell — giải cho ai khỏi bị bùa mê, giải bùa cho ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “absolve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)