absorbant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.sɔʁ.bɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absorbant /ap.sɔʁ.bɑ̃/ |
absorbants /ap.sɔʁ.bɑ̃/ |
| Giống cái | absorbante /ap.sɔʁ.bɑ̃t/ |
absorbantes /ap.sɔʁ.bɑ̃t/ |
absorbant /ap.sɔʁ.bɑ̃/
- Hút (nước).
- Terre absorbante — đất hút nước
- Poils absorbants — (thực vật học) lông hút
- Thu hút tâm trí.
- Travail absorbant — công việc thu hút tâm trí
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absorbant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)