abstract algebra
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ năm 1860, Tạp chí Triết học và Tạp chí Khoa học London, Edinburgh và Dublin[1]
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈæbˌstɹækt ˈæl.d͡ʒɪ.bɹə/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈæbˌstɹækt ˈæl.d͡ʒə.bɹə/
Danh từ
[sửa]abstract algebra (không đếm được)
Đồng nghĩa
[sửa]- (nhánh đại số): modern algebra
Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
List of abstract algebra topics trên Wikipedia tiếng Anh.- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “abstract algebra”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
