Bước tới nội dung

abysse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực abysse
/a.bis/
abysses
/a.bis/
Giống cái abysse
/a.bis/
abysses
/a.bis/

abysse /a.bis/

  1. Biển thẳm.

Tham khảo