Bước tới nội dung

acacia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈkeɪ.ʃə/
Hoa Kỳ

Danh từ

acacia /ə.ˈkeɪ.ʃə/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Giống cây keo.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ka.sja/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acacia
/a.ka.sja/
acacias
/a.ka.sja/
Giống cái acacia
/a.ka.sja/
acacias
/a.ka.sja/

acacia /a.ka.sja/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây keo.

Tham khảo