acacia
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkeɪ.ʃə/
| [ə.ˈkeɪ.ʃə] |
Danh từ
acacia /ə.ˈkeɪ.ʃə/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Giống cây keo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acacia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ka.sja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acacia /a.ka.sja/ |
acacias /a.ka.sja/ |
| Giống cái | acacia /a.ka.sja/ |
acacias /a.ka.sja/ |
acacia gđ /a.ka.sja/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây keo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acacia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)