acalli

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ atl (“nước”) + calli (“nhà”).

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /aːˈka.lːi/

Danh từ[sửa]

ācalli

  1. Một chiếc tàu nhỏ; đặc biệt là thuyền hoặc xuồng.

Từ dẫn xuất[sửa]