Bước tới nội dung

accelerating cavity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkæ.və.ti/

Danh từ

accelerating cavity / ˈkæ.və.ti/

  1. (Tech) Cái hốc gia tốc.

Tham khảo