Bước tới nội dung

access category

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkæ.tə.ˌɡɔr.i/

Danh từ

access category / ˈkæ.tə.ˌɡɔr.i/

  1. (Tech) Hạng mục/loại truy cập.

Tham khảo