Bước tới nội dung

accidentally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæk.sə.ˈdɛn.tᵊl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

accidentally /ˌæk.sə.ˈdɛn.tᵊl.li/

  1. Tình cờ, ngẫu nhiên.

Tham khảo