Bước tới nội dung

accointer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kwɛ̃.te/

Động từ

accointer tự động từ /a.kwɛ̃.te/

  1. (Xấu)quan hệ lui tới.
    S’accointer avec quelqu'un — có quan hệ lui tới với ai

Tham khảo