accordion
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Chứng thực lần đầu năm 1831. Từ tiếng Đức Akkordeon, từ Akkord, từ tiếng Pháp accord, từ tiếng Pháp cổ acorder, dựa trên tiếng Ý accordare. Xem thêm accord.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]accordion (số nhiều accordions)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ireland: acordán
- → Tiếng Thái: แอกคอร์เดียน
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “accordion”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- accordion, OneLook Dictionary Search
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Âm nhạc
