Bước tới nội dung

accoucher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.ku.ʃe/

Nội động từ

[sửa]

accoucher nội động từ /a.ku.ʃe/

  1. cữ, đẻ.
    Accoucher d’un garcon — đẻ con trai.
  2. (Nghĩa bóng) Đẻ ra.
    Accoucher d’un ouvrage prolixe — đẻ ra một tác phẩm dài dòng.
  3. (Thân mật) Nói ra.

Ngoại động từ

[sửa]

accoucher ngoại động từ /a.ku.ʃe/

  1. Đỡ đẻ cho.
    Accoucher une femme — đỡ đẻ cho một người đàn bà

Tham khảo

[sửa]