accoucher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ku.ʃe/
Nội động từ
accoucher nội động từ /a.ku.ʃe/
Ngoại động từ
accoucher ngoại động từ /a.ku.ʃe/
- Đỡ đẻ cho.
- Accoucher une femme — đỡ đẻ cho một người đàn bà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accoucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)