accoutumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ku.ty.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accoutumé /a.ku.ty.me/ |
accoutumés /a.ku.ty.me/ |
| Giống cái | accoutumée /a.ku.ty.me/ |
accoutumées /a.ku.ty.me/ |
accoutumé /a.ku.ty.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accoutumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)