accuracy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.kjə.rə.si/
| [ˈæ.kjə.rə.si] |
Danh từ
accuracy /ˈæ.kjə.rə.si/
- Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
- accuracy of fire — sự bắn chính xác
- high accuracy — độ chính xác cao
- accuracy of measurement — độ chính xác của phép đo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accuracy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)