acervuline

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

acervuline

  1. Chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm.

Tham khảo[sửa]