acheteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʃ.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acheteur /aʃ.tœʁ/ |
acheteurs /aʃ.tœʁ/ |
| Giống cái | acheteuse /aʃ.tøz/ |
acheteuses /aʃ.tøz/ |
acheteur /aʃ.tœʁ/
- Người mua.
- L’acheteur et le vendeur — người mua và người bán, bên mua và bên bán
- "Un lot de produits avariés qui n'a pu trouver acheteur" (Gide) — một lô hàng hư chưa có người mua
- Les pays acheteurs — những quốc gia mua hàng, những nước mua hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acheteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)