vendeur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vendeur
/vɑ̃.dœʁ/
vendeurs
/vɑ̃.dœʁ/

vendeur /vɑ̃.dœʁ/

  1. Người bán.
    Le vendeur et l’acheteur — người bán và người mua, bên bán và bên mua
  2. Người bán hàng.
    Vendeur ambulant — người bán hàng rong
    Vendeur de grand magasin — người bán hàng ở cửa hàng lớn

Trái nghĩa[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vendeur
/vɑ̃.dœʁ/
vendeurs
/vɑ̃.dœʁ/
Giống cái vendeuse
/vɑ̃.døz/
vendeuses
/vɑ̃.døz/

vendeur /vɑ̃.dœʁ/

  1. Muốn bán.
    Il est vendeur d’un terrain — anh ta muốn bán một miếng đất

Tham khảo[sửa]