acidness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈæ.səd.nəs]

Danh từ[sửa]

acidness /ˈæ.səd.nəs/

  1. Xem acid.

Tham khảo[sửa]