acquaintanceship

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

acquaintanceship /ə.ˈkweɪn.tᵊnts.ˌʃɪp/

  1. Sự quen biết.

Tham khảo[sửa]