acreage

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

acreage /ˈeɪ.k(ə.)rɪdʒ/

  1. Diện tích (tính theo mẫu Anh).

Tham khảo[sửa]