Bước tới nội dung

action message

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmɛ.sɪdʒ/

Danh từ

action message / ˈmɛ.sɪdʒ/

  1. (Tech) Thông báo tác động.

Tham khảo