Bước tới nội dung

activisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ak.ti.vizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực activisme
/ak.ti.vizm/
activisme
/ak.ti.vizm/
Giống cái activisme
/ak.ti.vizm/
activisme
/ak.ti.vizm/

activisme /ak.ti.vizm/

  1. (Triết học) Chủ nghĩa tích cực.
  2. (Chính trị) Sự tuyên truyền tích cực (cho một học thuyết... ).

Tham khảo