adéquation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.de.kwa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adéquation /a.de.kwa.sjɔ̃/ |
adéquation /a.de.kwa.sjɔ̃/ |
| Giống cái | adéquation /a.de.kwa.sjɔ̃/ |
adéquation /a.de.kwa.sjɔ̃/ |
adéquation gc /a.de.kwa.sjɔ̃/
- Sự thích đáng, sự tương hợp.
- Il y a une parfaite adéquation entre ce qu’il dit et ce qu’il fait — có một sự tương hợp hoàn toàn giữa những gì hắn nói và những gì hắn làm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adéquation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)