Bước tới nội dung

additionner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.di.sjɔ.ne/

Ngoại động từ

[sửa]

additionner ngoại động từ /a.di.sjɔ.ne/

  1. (Toán học) Cộng.
    Additionner des fractions — cộng các phân số với nhau
  2. Pha thêm.
    Vin additionné d’eau — rượu vang pha thêm nước
    Jus de fruit additionné de sucre — nước trái cây pha thêm đường

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]