additionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.di.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
additionner ngoại động từ /a.di.sjɔ.ne/
- (Toán học) Cộng.
- Additionner des fractions — cộng các phân số với nhau
- Pha thêm.
- Vin additionné d’eau — rượu vang pha thêm nước
- Jus de fruit additionné de sucre — nước trái cây pha thêm đường
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “additionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)