adgangstegn
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | adgangstegn | adgangstegnet |
| Số nhiều | adgangstegn | adgangstegna, [[<BR]], [[>adgangstegnene]] |
Danh từ
adgangstegn gđ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adgangstegn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)