Bước tới nội dung

adi

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

adi

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho tiếng Adi.

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

adi

  1. Cắn.
  2. Chích, đốt.

Tham khảo

[sửa]
  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985) A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh], ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 118

Tiếng Boon

[sửa]

Đại từ

[sửa]

adi

  1. Bạn.

Tiếng Java

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

adi

  1. Dạng Latinh hóa của ꦲꦢꦶ

Tiếng Latinh

[sửa]

Động từ

[sửa]

adī

  1. Dạng chủ động mệnh lệnhngôi thứ hai số ít của adeō

Tiếng Latvia

[sửa]

Động từ

[sửa]

adi

  1. Dạng hiện tại trần thuật/mệnh lệnhngôi thứ hai số ít của adīt

Tiếng Mã Lai Brunei

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adi

  1. Em.

Tiếng Mangghuer

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adi

  1. Cha.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tiếng Matal

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adi

  1. Khuôn mặt.