ada
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ada"
Ngôn ngữ (11)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ada
Xem thêm
[sửa]Tiếng Afar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]adá gc
Tham khảo
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Kirin | ада | |
|---|---|---|
| Ả Rập | آدا | |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *ātag (“đảo”). Cùng gốc với tiếng Tatar Crưm ada và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ada.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ada (đối cách xác định adanı, số nhiều adalar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ada | adalar |
| đối cách xác định | adanı | adaları |
| dữ cách | adaya | adalara |
| định vị cách | adada | adalarda |
| ly cách | adadan | adalardan |
| sinh cách xác định | adanın | adaların |
Từ phái sinh
[sửa]- yarımada (“bán đảo”)
Tiếng Bảo An
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ada
Tham khảo
[sửa]- Charles N. Li & Arienne M. Dwyer (2020). A dictionary of Eastern Bonan. →ISBN.
Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
[sửa]ada
Tiếng Mangghuer
[sửa]Danh từ
[sửa]ada
- Cha.
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Ra Glai Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ada
- Vịt.
Tham khảo
[sửa]- Trần Vũ (1996), Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 1
Tiếng Rohingya
[sửa]Danh từ
[sửa]ada
Tiếng Tunni
[sửa]Đại từ
[sửa]ada
- Bạn.
Tham khảo
[sửa]- Danh sách từ tiếng Tunni tại Cơ sở Dữ liệu ASJP
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ
[sửa]ada (đối cách xác định [vui lòng chỉ định], số nhiều adalar)
Tiếng Đông Hương
[sửa]Danh từ
[sửa]ada
- Cha.
Tham khảo
[sửa]- Julie Lefort (2023). Dongxiang-English glossary: Dunxian kielien yinyi kielien lugveqi.
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau đa ngữ
- ISO 639-2
- ISO 639-3
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afar
- Mục từ tiếng Afar
- Danh từ tiếng Afar
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Afar
- Danh từ giống cái tiếng Afar
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bảo An
- Mục từ tiếng Bảo An
- Danh từ tiếng Bảo An
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bảo An
- Tiếng Bảo An Cam Túc
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Mangghuer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ra Glai Bắc
- Mục từ tiếng Ra Glai Bắc
- Danh từ tiếng Ra Glai Bắc
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ra Glai Bắc
- rog:Vịt
- Mục từ tiếng Rohingya
- Danh từ tiếng Rohingya
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Tunni
- Đại từ tiếng Tunni
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tunni
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Tunni
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Turkmen
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Danh từ tiếng Đông Hương
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Đông Hương