Bước tới nội dung

adjectivally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.dʒɪk.ˈtɑɪ.vəl.li/

Phó từ

adjectivally /ˌæ.dʒɪk.ˈtɑɪ.vəl.li/

  1. Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.

Tham khảo