Bước tới nội dung

admis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực admis
/ad.mi/
admis
/ad.mi/
Giống cái admis
/ad.mi/
admis
/ad.mi/

admis /ad.mi/

  1. Người được nhận vào (một tổ chức); người trúng tuyển.
    Liste des admis à l’école normale — danh sách những người trúng tuyển vào trường sư phạm

Tham khảo