adulterator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

adulterator /ə.ˈdəl.tə.ˌreɪ.tɜː/

  1. Xem adulterate.

Tham khảo[sửa]