adulterate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈdəl.tə.ˌreɪt/
Tính từ
adulterate /ə.ˈdəl.tə.ˌreɪt/
- Có pha (rượu).
- Giả, giả mạo (vật).
- Ngoại tình, thông dâm.
Ngoại động từ
adulterate ngoại động từ /ə.ˈdəl.tə.ˌreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adulterate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)