Bước tới nội dung

adultery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈdəl.t(ə.)ri/
Hoa Kỳ

Danh từ

adultery /ə.ˈdəl.t(ə.)ri/

  1. Tội ngoại tình, tội thông dâm.

Tham khảo