advisability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

advisability

  1. Tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo.
  2. Tính chất khôn, tính chất khôn ngoan.

Tham khảo[sửa]