aerodynamics
Giao diện
Xem thêm: aërodynamics
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp aérodynamique, từ aero- + dynamics.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]aerodynamics (không đếm được)
- Khí động lực học.
- cosmical aerodynamics
- khí động lực học vũ trụ
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “aerodynamics”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
