aerolite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛr.ə.ˌlɑɪt/
Danh từ
aerolite /ˈɛr.ə.ˌlɑɪt/
- Đá trời, thiên thạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aerolite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)