aeroport
Giao diện
Ngôn ngữ (9)
Tiếng Albani
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroport gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | aeroport | aeroporti | aeroporte | aeroportet |
| đối cách | aeroportin | |||
| dữ cách | aeroporti | aeroportit | aeroporteve | aeroporteve |
| ly cách | aeroportesh | |||
Đọc thêm
[sửa]- “aeroport”, trong FGJSH: Fjalor i gjuhës shqipe [Từ điển tiếng Albani] (bằng tiếng Albani), 2006
- “aeroport”, trong FGJSSH: Fjalor i gjuhës së sotme shqipe (bằng tiếng Albani), 1980
- Newmark, Leonard (1999) “aeroport”, trong Oxford Albanian-English Dictionary [Từ điển Albani-Anh của Oxford]
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroport (số nhiều aeroports)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aeroport”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp aéroport.[1] Theo cách phân tích mặt chữ: aero- + port. Chứng thực lần đầu vào 1927.[2][3]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroport gđ bđv
- (lỗi thời, hàng không) Sân bay.
- Đồng nghĩa: (archaic) aerodrom, (không còn dùng) aerostacja, lotnisko, port lotniczy
Biến cách
[sửa]Biến cách của aeroport
Tham khảo
[sửa]- ↑ Witold Doroszewski (biên tập viên) (1958–1969), “aeroport”, trong Słownik języka polskiego (bằng tiếng Ba Lan), Warszawa: PWN
- ↑ ABC : pismo codzienne informuje wszystkich o wszystkim, số R.2, nr 156, 1927, tr. 4
- ↑ aeroport, Narodowy Fotokorpus Języka Polskiego
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroport gđ (số nhiều aeroports)
Đọc thêm
[sửa]- “aeroport”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “aeroport”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “aeroport”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “aeroport”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Karakalpak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga аэропорт (aeroport).
Danh từ
[sửa]aeroport
Tiếng Ladin
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroport gđ (số nhiều aeroporc)
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp aéroport. Theo cách phân tích mặt chữ: aero- + port.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroport gt (số nhiều aeroporturi)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | aeroport | aeroportul | aeroporturi | aeroporturile | |
| sinh cách/dữ cách | aeroport | aeroportului | aeroporturi | aeroporturilor | |
| hô cách | aeroportule | aeroporturilor | |||
Đọc thêm
[sửa]- aeroport, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | aeroport |
| Kirin | аэропорт |
| Ả Rập | میدان هوایی |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga аэропорт (aeroport), từ tiếng Anh aeroport hoặc tiếng Pháp aéroport.
Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: ae‧ro‧port
Danh từ
[sửa]aeroport (đối cách xác định aeroporty, số nhiều aeroportlar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | aeroport | aeroportlar |
| đối cách | aeroporty | aeroportlary |
| sinh cách | aeroportuň | aeroportlaryň |
| dữ cách | aeroporta | aeroportlara |
| định vị cách | aeroportda | aeroportlarda |
| ly cách | aeroportdan | aeroportlardan |
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga аэропорт (aeroport).
Danh từ
[sửa]aeroport (số nhiều aeroportlar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | aeroport | aeroportlar |
| gen. | aeroportning | aeroportlarning |
| dat. | aeroportga | aeroportlarga |
| def. acc. | aeroportni | aeroportlarni |
| loc. | aeroportda | aeroportlarda |
| abl. | aeroportdan | aeroportlardan |
| sil. | aeroportdek | aeroportlardek |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Albani
- Danh từ tiếng Albani
- Danh từ giống đực tiếng Albani
- sq:Hàng không
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ lỗi thời tiếng Anh
- en:Hàng không
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ba Lan
- Từ có tiền tố aero- tiếng Ba Lan
- Từ 4 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔpɔrt
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔpɔrt/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ bất động vật tiếng Ba Lan
- Từ lỗi thời tiếng Ba Lan
- pl:Hàng không
- Từ có tiền tố aero- tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ɔɾt
- Vần:Tiếng Catalan/ɔɾt/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- tiếng Catalan Danh từ with red links in their headword lines
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Hàng không
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Karakalpak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- kaa:Hàng không
- Mục từ tiếng Ladin
- Danh từ tiếng Ladin
- Danh từ giống đực tiếng Ladin
- lld:Hàng không
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ có tiền tố aero- tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- ro:Hàng không
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Turkmen
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Turkmen
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- tk:Hàng không
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
- uz:Hàng không
