Bước tới nội dung

affectif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.fɛk.tif/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực affectif
/a.fɛk.tif/
affectifs
/a.fɛk.tif/
Giống cái affective
/a.fɛk.tiv/
affectives
/a.fɛk.tiv/

affectif /a.fɛk.tif/

  1. (Thuộc) Cảm xúc, tình cảm.
    Phénomènes affectifs — hiện tượng cảm xúc
    Etats affectifs — trạng thái cảm xúc
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xúc động.
    Geste affectif — cử chỉ xúc động

Tham khảo

[sửa]