affermir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɛʁ.miʁ/
Ngoại động từ
affermir ngoại động từ /a.fɛʁ.miʁ/
- Làm cho vững chắc, củng cố.
- Affermir le pouvoir — củng cố chính quyền
- Affermir son autorité — củng cố quyền hành của mình
- Cela ne fait que l’affermir dans sa résolution — điều ấy chỉ làm cho ông ta thêm vững lòng với quyết định của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affermir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)