affichage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fi.ʃaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affichage /a.fi.ʃaʒ/ |
affichages /a.fi.ʃaʒ/ |
| Giống cái | affichage /a.fi.ʃaʒ/ |
affichages /a.fi.ʃaʒ/ |
affichage gđ /a.fi.ʃaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affichage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)