Bước tới nội dung

affourcher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

affourcher ngoại động từ

  1. (Hàng hải) Thả neo chéo (một con tàu).
  2. (Kỹ thuật) Ghép (bằng) rãnh xoi (hai tấm ván).

Tham khảo