afraid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
afraid /ə.ˈfreɪd/
- Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ.
- we are not afraid of difficulties
- chúng ta không sợ khó khăn.
- to be afraid of someone — sợ ai
- e rằng, lấy làm tiếc
- I'm afraid I can't lend you the book
- Tớ lấy làm tiếc là không cho bạn mượn quyển sách đó được.
- I'm afraid it will happen
- Tôi e rằng việc đó sẽ xảy ra.
- e là
- I'm afraid not. — Tớ e là không.
- I'm afraid so. — Tớ e là vậy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “afraid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)