afternoon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌæf.tɜː.ˈnuːn]

Danh từ[sửa]

afternoon /ˌæf.tɜː.ˈnuːn/

  1. Buổi chiều.
    in the afternoon of one's life — lúc về già
    afternoon farmer — người lười biếng

Tham khảo[sửa]