afternoon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæf.tɜː.ˈnuːn/
| [ˌæf.tɜː.ˈnuːn] |
Danh từ
afternoon /ˌæf.tɜː.ˈnuːn/
- Buổi chiều.
- in the afternoon of one's life — lúc về già
- afternoon farmer — người lười biếng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “afternoon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)