aftershock

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aftershock /.ˌʃɑːk/

  1. (Địa lý,địa chất) chấn.

Tham khảo[sửa]