agaçant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡa.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agaçant /a.ɡa.sɑ̃/ |
agaçants /a.ɡa.sɑ̃/ |
| Giống cái | agaçante /a.ɡa.sɑ̃t/ |
agaçantes /a.ɡa.sɑ̃t/ |
agaçant /a.ɡa.sɑ̃/
- Khó chịu.
- Bruit agaçant — tiếng ồn khó chịu
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khêu gợi.
- Lancer des oeillades agaçantes — liếc nhìn khêu gợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “agaçant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)