agréable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁe.abl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agréable /a.ɡʁe.abl/ |
agréables /a.ɡʁe.abl/ |
| Giống cái | agréable /a.ɡʁe.abl/ |
agréables /a.ɡʁe.abl/ |
agréable /a.ɡʁe.abl/
- Dễ chịu, thú vị.
- Une odeur agréable — một mùi dễ chịu
- Agréable à l’oeil, agréable à l’oreille — đẹp mắt, vui tai
- Un voyage agréable — cuộc du lịch thú vị
- Avoir pour agréable — (từ cũ, nghĩa cũ) cho là được
- Un temps agréable — thời tiết êm dịu
- Dễ thương, dễ mến.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agréable /a.ɡʁe.abl/ |
agréables /a.ɡʁe.abl/ |
| Giống cái | agréable /a.ɡʁe.abl/ |
agréables /a.ɡʁe.abl/ |
agréable gđ /a.ɡʁe.abl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agréable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)