against

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈɡɛntst]

Giới từ[sửa]

against /ə.ˈɡɛntst/

  1. Chống lại, ngược lại, phản đối.
    to fight against aggression — chiến đấu chống xâm lược
    to be against aggression wars — phản đối chiến tranh xâm lược
    to go against the wind — đi ngược chiều gió
  2. Tương phản với.
    black is against white — màu đen tương phản với màu trắng
  3. Dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào.
    to stand against the wall — đứng dựa vào tường
    to run against a rock — chạy va phải tảng đá
    rain beats against the window-panes — mưa đập vào kính cửa sổ
  4. Phòng, đề phòng, phòng xa.
    to keep provisions against rainy days — dự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
  5. (Thường Over against) đối diện với.
    his house is over against mine — nhà anh ta đối diện với nhà tôi

Thành ngữ[sửa]

  • against time: Xem Time.

Tham khảo[sửa]