agave
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈɡɑː.vi/
Danh từ
agave /ə.ˈɡɑː.vi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡav/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agave /a.ɡav/ |
agaves /a.ɡav/ |
| Giống cái | agave /a.ɡav/ |
agaves /a.ɡav/ |
agave gđ /a.ɡav/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)