agouti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

agouti

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

agouti số nhiều agoutis, agouties /ə.ˈɡuː.ti/

  1. (Động vật học) Chuột lang aguti.

Tham khảo[sửa]